Osimertinib đã thay đổi cục diện điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC), đặc biệt là những người mang đột biến EGFR. So với hóa trị liệu truyền thống, liệu pháp nhắm mục tiêu này mang lại tỷ lệ sống sót được cải thiện, khả năng thâm nhập não tốt hơn và ít độc tính toàn thân nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân và người mua dịch vụ chăm sóc sức khỏe vẫn phải đối mặt với các câu hỏi liên quan đến hiệu quả, độ an toàn, cơ chế kháng thuốc, khả năng chi trả và kết quả lâu dài.
Sapropterin đã trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng cho những người mắc bệnh phenylketon niệu (PKU), đặc biệt là những bệnh nhân vẫn còn một số hoạt tính phenylalanine hydroxylase còn sót lại. Thuốc này giúp giảm nồng độ phenylalanine trong máu, cho phép cải thiện khả năng kiểm soát trao đổi chất và có thể tạo ra chế độ ăn ít hạn chế hơn cho một số bệnh nhân.
Pralatrexate là một chất ức chế chuyển hóa tương tự axit folic, thuộc nhóm hóa trị liệu antifolate. Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh ung thư hạch tế bào T ngoại biên tái phát hoặc khó chữa (R/R PTCL).
Zanubrutinib là một chất ức chế BTK (tyrosine kinase) mới của Bruton được phát triển độc lập bởi BeiGene ở Trung Quốc. Nó thuộc nhóm thuốc chống khối u nhắm mục tiêu phân tử nhỏ.
Carfilzomib là một loại thuốc chống khối u nhắm mục tiêu, thuộc nhóm thuốc ức chế proteasome không thể đảo ngược, chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh đa u tủy tái phát hoặc khó chữa (RRMM).
Upatinib là một chất ức chế JAK1 có tính chọn lọc cao, được dùng bằng đường uống, một liệu pháp nhắm mục tiêu phân tử nhỏ chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh viêm mãn tính qua trung gian miễn dịch khác nhau.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.
Chính sách bảo mật