Các sản phẩm
Metyl benzo[d]thiazole-5-carboxylat
  • Metyl benzo[d]thiazole-5-carboxylatMetyl benzo[d]thiazole-5-carboxylat

Metyl benzo[d]thiazole-5-carboxylat

Model: 478169-65-2
Methyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate (còn được gọi là methyl 1,3-benzothiazole-5-carboxylate) là một este dị vòng có chứa lõi hai vòng benzothiazole — một vòng benzen được hợp nhất với vòng thiazole — với nhóm thế methyl carboxylate ở vị trí 5. Hệ thống vòng hoàn toàn phẳng, hợp nhất cung cấp một giàn giáo liên hợp π cứng, trong khi các nguyên tử lưu huỳnh và nitơ của vòng thiazole tạo ra môi trường thiếu hụt π phân cực rất thích hợp cho việc liên kết enzyme và chức năng hóa thêm.

Methyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate (CAS 478169-65-2) là khối xây dựng linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong hóa dược, tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Các dẫn xuất của Benzothiazole được biết đến với hoạt tính sinh học đa dạng và được tìm thấy trong nhiều hợp chất tự nhiên và tổng hợp.

Trong quá trình phát triển thuốc, methyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất dựa trên thiazole, được biết đến với hoạt tính sinh học và tiềm năng điều trị, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc nhắm vào các rối loạn thần kinh và ung thư. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hợp chất này tương đối ổn định trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, mặc dù nó có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với độ pH khắc nghiệt hoặc nhiệt độ cao. Là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, methyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate đóng vai trò là khung cốt lõi để tạo ra các phân tử hoạt tính sinh học và các dẫn xuất của nó thể hiện các hoạt động kháng khuẩn và chống ung thư đáng chú ý. Benzothiazole và các dẫn xuất của nó là dược phẩm trung gian quan trọng có hoạt tính dược lý và sinh học tốt và đã được nghiên cứu để sử dụng làm thuốc diệt nấm, thuốc chống lao, thuốc chống sốt rét, thuốc an thần, thuốc chống viêm và trong điều trị bệnh tiểu đường cũng như cho tác dụng chống ung thư.

Ngoài ra, methyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate được sử dụng trong các ứng dụng khoa học vật liệu, bao gồm tổng hợp thuốc nhuộm chức năng như polycarbocyanine và thiacyanine cho hàng dệt và hình ảnh sinh học, đồng thời dùng làm thuốc thử để phát hiện bismuth và antimon trong phân tích hóa học.


Thông số sản phẩm

tham số

Đặc điểm kỹ thuật

Số CAS

478169-65-2

Công thức phân tử

C₉H₇NO₂S

Trọng lượng phân tử

193,22 g/mol

Tên IUPAC

Metyl 1,3-benzothiazole-5-carboxylat

độ tinh khiết

≥95% (GC/HPLC) theo tiêu chuẩn; ≥97% có sẵn theo yêu cầu

Vẻ bề ngoài

Chất rắn màu nâu nhạt đến nâu

Tỉ trọng

1,34 g/cm³ (Dự đoán)

Điểm sôi

309,9°C ở 760 mmHg (Dự đoán)

Điểm chớp cháy

141,2°C (Dự đoán)

chỉ số khúc xạ

1.646 (Dự đoán)


Đảm bảo chất lượng tại Cosperpharm

Mỗi đợt trải qua:

● Sắc ký khí (GC) – độ tinh khiết ≥97,0%

● Chuẩn độ không chứa nước – độ tinh khiết ≥97,0%

● Chỉ số khúc xạ – phân tích khẳng định

● ¹H NMR – xác minh cấu trúc

● Ngoại quan – chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt đến cam nhạt

COA, MSDS đầy đủ (với thông tin GHS đầy đủ) và giấy chứng nhận xuất xứ đi kèm với mỗi lô hàng.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu hỏi 1: Các ứng dụng chính của metyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate là gì?

Đáp: Hợp chất này là một khối xây dựng linh hoạt được sử dụng trong hóa dược (nghiên cứu kháng khuẩn, chống ung thư và chống bệnh gút), khoa học vật liệu (tổng hợp thuốc nhuộm) và hóa học phân tích (thuốc thử phát hiện kim loại). Nó cũng đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất dựa trên thiazole để điều trị rối loạn thần kinh và phát triển thuốc điều trị ung thư.


Câu 3: Những hoạt động sinh học nào đã được báo cáo?

Trả lời: Các dẫn xuất đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn đáng chú ý (đặc biệt là chống lại DNA gyrase của vi khuẩn), khả năng chống ung thư (độc tế bào chống lại tế bào ung thư vú, gây cảm ứng apoptosis) và ức chế xanthine oxidase có lợi cho việc điều trị bệnh gút. Hợp chất này cũng đã được nghiên cứu về đặc tính chống lao, chống sốt rét, chống viêm và chống tiểu đường.


Điều kiện bảo quản

● Nhiệt độ: Bịt kín ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng (15–25°C); bảo quản thay thế ở 2–8°C (trong tủ lạnh) - không đông lạnh

● Thùng chứa: Thùng kín, đậy kín

● Bảo vệ: Bảo quản tránh ẩm, tránh ánh sáng và các tác nhân oxy hóa mạnh

● Hút ẩm: Bảo quản ở môi trường khô ráo; hợp chất ổn định trong điều kiện khan

● Tính ổn định: Tương đối ổn định trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn; sự suy thoái có thể xảy ra ở độ pH cực cao hoặc nhiệt độ cao

● Thời hạn sử dụng: 24 tháng khi được bảo quản theo khuyến nghị

● Tính không tương thích: Các chất oxy hóa mạnh, bazơ mạnh và axit mạnh

Thông tin an toàn: Hợp chất được phân loại là có hại nếu nuốt phải (H302). Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp (găng tay, quần áo bảo hộ, bảo vệ mắt/mặt) khi xử lý. Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tránh hình thành bụi và đảm bảo thông gió đầy đủ.


Liên hệ với chúng tôi

Câu hỏi? Hãy cùng nói chuyện. Tại Cosperpharm, chúng tôi tự hào về việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với dịch vụ đáp ứng, lấy khách hàng làm trung tâm. Cho dù bạn cần báo giá, mẫu để đánh giá hay hỗ trợ kỹ thuật cho dự án nghiên cứu của mình, nhóm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.


Thẻ nóng: Methyl benzo[d]thiazole-5-carboxylate, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Gửi yêu cầu
Thông tin liên lạc
  • Địa chỉ

    Số 2 Đường 3 Yangguang, Khu công nghiệp Chu trình Hóa chất Duodao, Thành phố Jingmen, Tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc

  • điện thoại

    +86-18986204913

Nếu có thắc mắc về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn cho chúng tôi và chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật
Từ chối Chấp nhận