Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric (2:1) là một hợp chất phối hợp hữu cơ kim loại được hình thành bởi phản ứng giữa este monoethyl của axit fumaric với các ion kẽm theo tỷ lệ mol chính xác 2:1. Hai phối tử monoethyl fumarate phối hợp với ion Zn²⁺ trung tâm thông qua các nhóm carboxylate của chúng, tạo ra một loại muối phân tử riêng biệt có hoạt tính sinh học bắt nguồn từ khả năng giải phóng cả phối tử monoethyl fumarate chống vẩy nến và ion kẽm trong hệ thống sinh học. Cơ chế giải phóng kép độc đáo này định vị hợp chất này là một ứng cử viên đầy triển vọng cho các ứng dụng dược phẩm và y sinh.
Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric (2:1) (CAS 62008-21-3), còn được gọi là kẽm monoethylfumarate, kẽm ethyl fumarate, hoặc UNII‑M1U6WWM55B, là muối kẽm 2:1 có nguồn gốc từ este monoethyl axit fumaric (monoethyl fumarate). Nó thuộc nhóm dẫn xuất fumarate hữu cơ kim loại và được công nhận với vai trò là khối xây dựng quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học, đặc biệt là trong nhóm este axit fumaric (FAE) được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến.
Trong nghiên cứu dược phẩm, Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric chủ yếu được nghiên cứu dưới dạng tiền chất hoặc công thức ổn định của monoethyl fumarate. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng monoethyl fumarate, phối tử axit tự do, có thể gây ra sự gia tăng tạm thời nồng độ canxi tự do nội bào và ức chế sự tăng sinh của tế bào keratinocytes ở người - những tác dụng đóng vai trò trung tâm trong cơ chế của nó trong việc điều trị các rối loạn tăng sinh da như bệnh vẩy nến. Bằng cách trình bày monoethyl fumarate dưới dạng muối kẽm, Muối kẽm Monoethyl Ester Zinc của Fumaric Acid có thể mang lại những lợi thế về tính ổn định, giải phóng có kiểm soát và giảm kích ứng đường tiêu hóa, khiến nó trở thành một chất trung gian hấp dẫn trong ngành dược phẩm.
Hợp chất này cũng đã được khám phá cho các ứng dụng ngoài da liễu, bao gồm cả việc sử dụng nó trong nghiên cứu y sinh, sinh học tế bào và làm vật thăm dò trong nghiên cứu miễn dịch học. Do khả năng điều chỉnh tín hiệu canxi, nó đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu có giá trị để nghiên cứu động lực học canxi nội bào và con đường tăng sinh tế bào.
Thông số sản phẩm
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
Số CAS
62008-21-3
Công thức phân tử
C₁₂H₁₄O₈Zn
Trọng lượng phân tử
351,61-351,62g/mol
độ tinh khiết
≥96% theo tiêu chuẩn; Điểm 98% và 99% có sẵn theo yêu cầu
Vẻ bề ngoài
Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt
điểm nóng chảy
300°C (phân hủy)
Tỉ trọng
1,208g/cm³ (Dự đoán)
Điểm sôi
261,6°C ở 760mmHg (đối với axit tự do)
NỤ CƯỜI kinh điển
C(=O)(O[Zn]OC(=O)/C=C/C(=O)OCC)/C=C/C(=O)OCC
độ hòa tan
Ít tan trong DMSO và nước
Điều kiện bảo quản
Môi trường trơ, nhiệt độ phòng; hoặc ở 2–8°C để bảo quản lâu dài
Sự ổn định
Ổn định trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị; tránh ẩm và các tác nhân oxy hóa mạnh
● NẾU HÍT PHẢI: Đưa nạn nhân ra nơi có không khí trong lành và giữ cho họ dễ thở
● NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút; tháo kính áp tròng nếu có và dễ thực hiện; tiếp tục rửa
● Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC/bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe
● Nếu xảy ra kích ứng da: Nhận tư vấn/chăm sóc y tế
● Cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn và giặt sạch trước khi tái sử dụng
● Bảo quản ở nơi thông thoáng; giữ thùng chứa đóng chặt
● Cửa hàng bị khóa
● Vứt bỏ nội dung/thùng chứa theo quy định của địa phương
Các biện pháp sơ cứu:
● Nếu hít phải: Di chuyển người đó đến nơi có không khí trong lành. Nếu không thở, hãy hô hấp nhân tạo. Tham khảo ý kiến bác sĩ.
● Trong trường hợp tiếp xúc với da: Rửa sạch bằng xà phòng và nhiều nước. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng kích ứng da vẫn tiếp diễn.
● Trong trường hợp tiếp xúc với mắt: Rửa kỹ bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và tham khảo ý kiến bác sĩ. Tiếp tục súc rửa trong quá trình vận chuyển đến bệnh viện.
● Nếu nuốt phải: Súc miệng bằng nước. Không bao giờ đưa bất cứ thứ gì vào miệng cho người bất tỉnh. Tham khảo ý kiến bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Các ứng dụng chính của Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric là gì?
Trả lời: Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm dưới dạng monoethyl fumarate ổn định để điều trị bệnh vẩy nến và viêm khớp vẩy nến, trong nghiên cứu sinh hóa như một công cụ để nghiên cứu tín hiệu canxi và tăng sinh tế bào sừng, và trong khoa học vật liệu như một khối xây dựng cơ kim cho các ứng dụng không chứa nước như năng lượng mặt trời và xử lý nước.
Câu hỏi 2: Hợp chất này có tan trong nước không?
Trả lời: Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric ít tan trong nước. Đối với các thử nghiệm sinh học, nó thường được hòa tan trong DMSO để chuẩn bị dung dịch gốc, sau đó có thể pha loãng với dung dịch đệm.
Liên hệ với chúng tôi
Sẵn sàng để thúc đẩy nghiên cứu của bạn? Hãy kết nối. Tại Cosperpharm, chúng tôi kết hợp chuyên môn kỹ thuật với dịch vụ khách hàng đặc biệt. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến Muối kẽm Fumaric Acid Monoethyl Ester (CAS62008-21-3) hoặc muốn yêu cầu báo giá, nhóm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Thẻ nóng: Muối kẽm Monoethyl Ester Axit Fumaric, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.
Chính sách bảo mật