Các sản phẩm
Pipoxolan
  • PipoxolanPipoxolan

Pipoxolan

Model: 18174-58-8
Pipoxolan, được biết đến một cách có hệ thống là 5,5-diphenyl-2-[2-(piperidin-1-yl)ethyl]-1,3-dioxolan-4-one hydrochloride, mang công thức phân tử C₂₂H₂₆ClNO₃ và trọng lượng phân tử là 387,90g/mol. Nó kết tinh từ rượu isopropyl dưới dạng chất rắn màu trắng với nhiệt độ nóng chảy mạnh 207–209°C và ổn định trước sự tấn công nhẹ của axit hoặc bazơ. Cosperpharm cung cấp pipoxolan hydrochloride (pipoxolan HCl) làm hóa chất nghiên cứu và trung gian dược phẩm với độ tinh khiết ≥98% bằng HPLC. Sản phẩm hiện có sẵn trong nghiên cứu với số lượng quy mô thí điểm, được hỗ trợ bởi tài liệu phân tích toàn diện và hệ thống chất lượng đã được xác nhận.

Pipoxolan hydrochloride nổi lên trong thực hành lâm sàng như một chất bổ trợ phẫu thuật mới - thứ thường được gọi là "thuốc giãn cơ" trong tài liệu y học Trung Quốc. Sự ra đời của nó về cơ bản đã thay đổi thực hành gây mê: bằng cách thư giãn cơ khi gây mê tương đối nhẹ, Pipoxolan đã loại bỏ nhu cầu gây mê sâu chỉ nhằm mục đích đạt được trạng thái mềm cơ trong khi phẫu thuật. Điều này thể hiện một bước tiến có ý nghĩa về an toàn cho bệnh nhân vào thời điểm đó.

Tuy nhiên, tác dụng dược lý của Pipoxolan vượt xa tác dụng thư giãn bằng phẫu thuật. Nó được chính thức phân loại là một chất chống co thắt, phát huy tác dụng điều trị chính bằng cách làm giảm co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa, túi mật, hệ tiết niệu và trong việc kiểm soát chứng chuột rút kinh nguyệt. Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều nghiên cứu đã tiết lộ những khía cạnh hoàn toàn mới về hoạt động sinh học của Pipoxolan, bao gồm cả việc gây ra apoptosis, tăng các loại oxy phản ứng nội bào (ROS) và điều hòa giảm ma trận metallicoproteinase MMP-2 và MMP-9. Những đặc tính này đã định vị Pipoxolan là một hợp chất được quan tâm trong nghiên cứu ung thư, với hoạt động tiền lâm sàng đã được chứng minh chống lại bệnh bạch cầu, ung thư biểu mô tế bào vảy miệng và ung thư biểu mô tuyến phổi.


Thông số sản phẩm

tham số

Đặc điểm kỹ thuật

Số CAS

18174-58-8

Tên IUPAC

5,5-diphenyl-2-[2-(piperidin-1-yl)etyl]-1,3-dioxolan-4-one hydroclorua

từ đồng nghĩa

Pipoxolan Hcl; Pipoxolane HCl; Pipoxolanum; 2-(β-N-piperidylethyl)-4,4-diphenyl-1,3-dioxolan-5-one hydrochloride; Rowapraxin; BR-18

Công thức phân tử

C₂₂H₂₆ClNO₃

Trọng lượng phân tử

387,90g/mol

điểm nóng chảy

207–209°C (tháng 12)

Điểm sôi

497,3°C ở 760mmHg (dự đoán)

Điểm chớp cháy

254,6°C (dự đoán)

Tỉ trọng

1,21g/cm³ (ước tính)

độ hòa tan

Hòa tan trong nước; hòa tan trong DMSO và DMF để sử dụng trong ống nghiệm

Sự ổn định

Ổn định trước sự tấn công nhẹ của axit hoặc bazơ

Vẻ bề ngoài

Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt

Độ tinh khiết (HPLC)

≥98,0% (cấp nghiên cứu); cấp dược phẩm có sẵn theo yêu cầu


Ứng dụng lâm sàng - Từ bộ phẫu thuật đến phương pháp trị liệu hiện đại

1. Giãn cơ bằng phẫu thuật (Bối cảnh lịch sử)

Pipoxolan hydrochloride được giới thiệu như một chất hỗ trợ phẫu thuật mới - thường được gọi là thuốc giãn cơ - đã thay đổi căn bản cách tiếp cận để đạt được sự mềm mại của cơ trong quá trình phẫu thuật. Trước khi có phương pháp này, các bác sĩ phẫu thuật thường dựa vào gây mê toàn thân sâu để đạt được mức độ giãn cơ cần thiết, một phương pháp thực hành làm tăng nguy cơ suy hô hấp, mất ổn định tim mạch và thời gian hồi phục kéo dài. Bằng cách giúp thư giãn cơ khi gây mê tương đối nhẹ, pipoxolan hydrochloride cho phép bác sĩ gây mê duy trì bệnh nhân ở mức độ gây mê nông hơn trong khi vẫn cung cấp cho bác sĩ phẫu thuật các điều kiện phẫu thuật thích hợp. Điều này thể hiện một bước tiến đáng kể về sự an toàn và phục hồi của bệnh nhân.


2. Chỉ định chống co thắt

Loại điều trị chính thức của pipoxolan hydrochloride là thuốc chống co thắt. Nó hoạt động bằng cách trực tiếp thư giãn cơ trơn, làm giảm co thắt ở ba hệ thống chính của cơ thể. Bằng cách giảm tình trạng tăng trương lực cơ trơn mà không ảnh hưởng đến nhu động bình thường, pipoxolan hydrochloride giúp giảm triệu chứng đồng thời cho phép giải quyết tình trạng cơ bản.


3. Nghiên cứu chống ung thư mới nổi

Dược học hiện đại đã tiết lộ rằng pipoxolan hydrochloride không chỉ làm thư giãn cơ trơn. Các nghiên cứu tiền lâm sàng chứng minh rằng nó gây ra apoptosis và làm tăng các loại oxy phản ứng nội bào (ROS), hai đặc điểm nổi bật của hoạt động chống ung thư. Về mặt cơ học, hợp chất này điều chỉnh giảm quá trình phosphoryl hóa các protein tín hiệu JNK và p38, dẫn đến giảm biểu hiện MMP‑2 và MMP‑9 — các metallicoproteinase ma trận rất quan trọng cho sự xâm lấn và di căn của khối u. Mặc dù những phát hiện này vẫn còn ở giai đoạn tiền lâm sàng, nhưng họ đã định vị pipoxolan hydrochloride là một hợp chất được quan tâm trong các chương trình nghiên cứu ung thư nhằm điều tra việc tái sử dụng các loại thuốc hiện có cho các chỉ định điều trị mới.


Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng tại Cosperpharm

1. Tổng quan về tuyến đường tổng hợp

Quá trình tổng hợp pipoxolan hydrochloride diễn ra thông qua một lộ trình đã được thiết lập rõ ràng, lần đầu tiên được mô tả bởi M. Pailer và các đồng nghiệp (Monatsh. Chem. 99, 891, 1968) và sau đó được bảo vệ bởi các bằng sáng chế (GB1109959 và BE719230, cả hai đều được gán cho Rowa‑Wagner). Các bước chính liên quan đến quá trình ngưng tụ chuỗi bên chứa piperidine với lõi dioxolanone được thay thế bằng diphenyl, sau đó tạo thành muối bằng hydro clorua. Cosperpharm đã tối ưu hóa lộ trình này để có khả năng mở rộng, sử dụng các quy trình giảm thiểu dung môi để tránh tinh chế sắc ký cho các lô thương mại.


2. Kiểm tra kiểm soát chất lượng

Mỗi lô CAS18174‑58‑8 đều trải qua một quy trình thử nghiệm toàn diện:

● Độ tinh khiết HPLC — diện tích ≥98,0%, sử dụng phương pháp đã được xác nhận có tính năng phát hiện tia cực tím

● Điểm nóng chảy — 207–209°C (phạm vi sắc nét xác nhận độ tinh khiết của tinh thể)

● ¹H NMR — Phân tích khẳng định các gốc diphenyl, piperidine và dioxolanone

● LC‑MS — Xác nhận trọng lượng phân tử ([M+H]⁺ dự kiến ​​là 388,2)

● Tổn thất khi sấy — .50,5%

● Dung môi tồn dư — Phân tích GC cho IPA, etyl axetat và các dung môi xử lý khác

● Kim loại nặng — Giới hạn dược điển (có sẵn theo yêu cầu)

● Ngoại quan — Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt, không nhìn thấy hạt

Giấy chứng nhận phân tích (COA), Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và Giấy chứng nhận xuất xứ đầy đủ đi kèm với mỗi lô hàng. Đối với việc đệ trình quy định, dữ liệu về độ ổn định và báo cáo xác nhận phương pháp sẽ được cung cấp theo yêu cầu.


Liên hệ với Cosperpharm — Nhận Pipoxolan Hydrochloride của bạn ngay hôm nay

Bạn đã sẵn sàng kết hợp pipoxolan hydrochloride (CAS18174‑58‑8) vào nghiên cứu chống co thắt, chương trình sàng lọc ung thư hoặc dự án phát triển dược phẩm của mình chưa? Cosperpharm cung cấp hợp chất đa năng này với độ tinh khiết nhất quán, tài liệu đầy đủ và bao bì linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của bạn - từ số lượng nghiên cứu đến lô quy mô thí điểm.


Thẻ nóng: Pipoxolan, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Gửi yêu cầu
Thông tin liên lạc
  • Địa chỉ

    Số 2 Đường 3 Yangguang, Khu công nghiệp Chu trình Hóa chất Duodao, Thành phố Jingmen, Tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc

  • điện thoại

    +86-18986204913

Nếu có thắc mắc về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn cho chúng tôi và chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật
Từ chối Chấp nhận