Axit D-Glucaric (CAS: 87-73-0, công thức phân tử: C₆H₁₀O₈, trọng lượng phân tử: 210,14), còn được gọi là Axit Saccharic hoặc Axit D-Saccharic, là một axit dicarboxylic tự nhiên có nguồn gốc bằng cách oxy hóa đường như glucose bằng axit nitric. Hợp chất này có bốn trung tâm bất đối trong xương sống của nó và chứa hai nhóm axit cacboxylic cùng với bốn nhóm hydroxyl thứ cấp, làm cho nó trở thành một phân tử nhỏ có chức năng cao với các đặc tính chelat đặc biệt.
Năm 2004, Axit D-Glucaric được Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE) xác định là một trong 12 "sản phẩm tinh chế sinh học có giá trị nhất", nêu bật tiềm năng to lớn của nó như một khối xây dựng có thể tái tạo để tổng hợp các vật liệu năng lượng dựa trên sinh khối thân thiện với môi trường và hiệu quả cao. Kể từ đó, Axit D-Glucaric đã đạt được sức hút thương mại đáng kể trong nhiều ngành công nghiệp, từ mỹ phẩm và dược phẩm đến nhựa sinh học và nguyên liệu công nghiệp. Axit D-Glucaric cũng được công nhận là chất ức chế β-glucuronidase, một đặc tính đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu trong các lĩnh vực như chuyển hóa thuốc và phòng chống ung thư. Khi cộng đồng quốc tế tiếp tục thúc đẩy hóa học xanh và phát triển kinh tế dựa trên sinh học, nhu cầu về Axit D-Glucaric có độ tinh khiết cao đã tăng lên đáng kể.
Thông số sản phẩm
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
CAS
87-73-0
Công thức phân tử
C₆H₁₀O₈
Trọng lượng phân tử
210,14 g/mol
Độ tinh khiết (HPLC)
≥98% ( ≥99% đối với loại có độ tinh khiết cao)
Bất kỳ tạp chất nào
.50,50%
Tổng tạp chất
1,0%
Vẻ bề ngoài
Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt
điểm nóng chảy
124–126°C (125–126°C)
Xoay cụ thể (Hoạt động quang học)
+7° → +21°
Xoay vòng cụ thể (Đã báo cáo)
D19 +6,86° → +20,60° (H₂O)
Điểm sôi
269,65°C (ước tính sơ bộ)
Tỉ trọng
1,5274 g/cm³ (ước tính sơ bộ)
chỉ số khúc xạ
1,5800 (ước tính)
pKa (Hệ số axit)
2,99±0,35 (Dự đoán)
độ hòa tan
Dễ dàng hòa tan trong nước và ethanol
Thành phần mỹ phẩm
Điều Hòa Tóc
Điều kiện bảo quản
Bịt kín ở nơi khô ráo, 2–8°C, tránh ánh sáng và độ ẩm
Axit D-Glucaric được công nhận theo INCI (Danh mục quốc tế về thành phần mỹ phẩm) là thành phần mỹ phẩm chức năng với chức năng chính là dưỡng tóc. Nó tăng cường vẻ ngoài và cảm giác của tóc, giúp tóc dễ chải, dẻo dai, mềm mại, sáng bóng và mang lại độ dày, nhẹ, bóng và kết cấu. Hợp chất này giúp thân tóc giữ được độ ẩm, làm mịn bề mặt biểu bì và giảm tĩnh điện. Nó được tích hợp rộng rãi vào dầu gội, dầu xả, serum dưỡng tóc và các sản phẩm lưu lại.
Ngoài việc chăm sóc tóc, D-Glucaric Acid còn được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ đặc tính làm sạch và chống oxy hóa, cũng như tăng cường độ ổn định của sản phẩm và hiệu quả dưỡng da.
2. Nhà máy lọc sinh học & nguyên liệu công nghiệp – Khối xây dựng hóa học bền vững
Năm 2004, Axit D-Glucaric được Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE) xác định là một trong 12 "sản phẩm tinh chế sinh học có giá trị nhất". Nó đóng vai trò như một khối xây dựng có thể tái tạo để tổng hợp nhiều vật liệu dựa trên sinh khối hiệu suất cao và thân thiện với môi trường, bao gồm:
● Polyme và chất làm dẻo có khả năng phân hủy sinh học
● Hóa chất nền tảng dựa trên sinh học cho các sáng kiến hóa học xanh
● Nguyên liệu để sản xuất axit adipic, tiền chất của nylon-6,6
● Chất chelat dùng cho ứng dụng công nghiệp
3. Dược phẩm trung gian & thành phần dinh dưỡng
Axit D-Glucaric có những lợi ích sức khỏe tiềm năng đáng chú ý, bao gồm:
● Chất ức chế β-Glucuronidase – Nó hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh của β-glucuronidase, một loại enzyme có thể khử liên hợp các độc tố đã được glucuronidase và thúc đẩy quá trình tái hấp thu của chúng. Sự ức chế β-glucuronidase đã được nghiên cứu trong bối cảnh phòng ngừa ung thư (ruột kết, vú và tuyến tiền liệt).
● Chelat hóa kim loại nặng – Bốn nhóm hydroxyl và hai nhóm carboxyl của nó cho phép axit D-glucaric tạo thành các phức chất ổn định với kim loại nặng (ví dụ: chì, cadmium, thủy ngân), hỗ trợ quá trình bài tiết chúng ra khỏi cơ thể.
● Thành phần dinh dưỡng – Nó được kết hợp vào các chất bổ sung trong chế độ ăn uống để giải độc, sức khỏe trao đổi chất và quản lý cholesterol.
● Dược phẩm trung gian – Nó đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các hoạt chất dược phẩm (API) và chất phân phối thuốc khác nhau.
4. Nghiên cứu sinh hóa – Nghiên cứu trao đổi chất và enzyme
Axit D-Glucaric được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa như một hợp chất mẫu để nghiên cứu:
● Chuyển hóa oxy hóa và con đường β-glucuronidase/glucuronid hóa
● Cơ chế thải kim loại nặng và cân bằng nội môi kim loại
● Sinh lý thực vật và chuyển hóa carbohydrate
5. Chăm sóc Mỹ phẩm & Cá nhân – Tăng cường Độ ổn định
Trong các công thức mỹ phẩm, D-Glucaric Acid tăng cường độ ổn định của sản phẩm và hiệu quả dưỡng da, khiến nó trở thành thành phần đa chức năng linh hoạt cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân hiện đại.
6. Ứng dụng công nghiệp – Chất ức chế cặn & làm sạch kim loại
Khả năng tạo phức mạnh của axit D-Glucaric làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp như một chất ức chế cặn phân hủy sinh học và là chất thay thế thân thiện với môi trường cho phốt phát trong chất tẩy rửa và công thức làm sạch kim loại.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Axit D-Glucaric có được coi là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm không?
Trả lời: Có, D-Glucaric Acid được công nhận rộng rãi là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Nó đã được hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) xem xét và được phê duyệt để sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa và lưu lại với nồng độ lên tới vài phần trăm. Nó không độc hại, không gây mẫn cảm và không gây kích ứng ở mức độ sử dụng thông thường. Tuy nhiên, giống như bất kỳ nguyên liệu thô nào, chúng tôi khuyên bạn nên tiến hành thử nghiệm trên miếng dán trước khi tạo công thức cuối cùng. Hợp chất này có phân loại 3 của WGK Đức, cho thấy khả năng gây nguy hiểm về nước ở mức độ vừa phải, nhưng điều này liên quan đến tác động môi trường hơn là sự an toàn của con người ở nồng độ sử dụng thông thường.
Câu 2: Sự khác biệt giữa Axit D-Glucaric và Glucuronolactone (hoặc Axit Glucuronic) là gì?
Trả lời: Axit D-Glucaric và axit glucuronic đều là dẫn xuất oxy hóa của glucose nhưng khác nhau về cấu trúc và chức năng:
● Axit D-Glucaric (axit Saccharic, C₆H₁₀O₈) là axit dicarboxylic có hai nhóm carboxyl cuối cùng. Nó được hình thành bởi quá trình oxy hóa cả hai nhóm aldehyd và rượu chính của glucose và đóng vai trò chủ yếu như một tác nhân chelat, chất ức chế β-glucuronidase và khối xây dựng cho các polyme phân hủy sinh học.
● Axit glucuronic (C₆H₁₀O₇) là axit uronic có một nhóm cacboxyl duy nhất ở vị trí C6. Nó là thành phần chính của glycosaminoglycans (ví dụ: axit hyaluronic) và đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa giải độc giai đoạn II (glucuronidation).
● Glucuronolactone là dạng lactone của axit glucuronic. Nó được sử dụng rộng rãi trong nước tăng lực vì đặc tính "giải độc" và "chống mệt mỏi" được báo cáo.
Nói tóm lại: axit glucaric là một axit dicarboxylic có khả năng thải kim loại mạnh, trong khi axit glucuronic tham gia vào hệ thống liên hợp của cơ thể để loại bỏ xenobamel.
Liên hệ với chúng tôi
Bạn đã sẵn sàng mua Axit D-Glucaric (CAS 87-73-0) chưa? Hãy liên hệ với Cosperpharm ngay hôm nay để nhận mẫu hoặc báo giá. Cho dù bạn cần vật liệu cấp mỹ phẩm cho các ứng dụng dưỡng tóc, tiêu chuẩn tham chiếu có độ tinh khiết cao cho R&D dược phẩm và dinh dưỡng hay sản phẩm cấp công nghiệp cho các ứng dụng tinh chế sinh học và thải sắt, chúng tôi mong muốn trở thành nhà cung cấp Axit D-Glucaric Trung Quốc lâu dài của bạn.
Thẻ nóng: Axit D-Glucaric, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.
Chính sách bảo mật