9322-O16B (CAS 2909427-23-0) là một lipid cation có thể ion hóa được thiết kế đặc biệt để tạo ra các hạt nano lipid (LNP). Phân tử này có cấu trúc phức tạp kết hợp nhiều liên kết disulfide, chức năng amide và nhóm đầu chứa imidazole cho phép điều chế điện tích phụ thuộc vào độ pH. Thiết kế cấu trúc độc đáo này cho phép 9322-O16B duy trì điện tích trung tính ở độ pH sinh lý (giảm độc tính toàn thân), đồng thời trở thành proton trong môi trường nội sinh có tính axit — một đặc tính quan trọng để thoát khỏi nội sinh và vận chuyển hàng hóa axit nucleic hiệu quả vào tế bào. Sự hiện diện của các liên kết disulfide trong các đuôi lipid cũng mang lại khả năng giải phóng hàng hóa phản ứng oxi hóa khử trong môi trường khử của bào tương.
9322-O16B (CAS 2909427-23-0) là một lipid cation có thể ion hóa được thiết kế đặc biệt để tạo ra các hạt nano lipid (LNP). Phân tử này có cấu trúc phức tạp kết hợp nhiều liên kết disulfide, chức năng amide và nhóm đầu chứa imidazole cho phép điều chế điện tích phụ thuộc vào độ pH. Thiết kế cấu trúc độc đáo này cho phép 9322-O16B duy trì điện tích trung tính ở độ pH sinh lý (giảm độc tính toàn thân), đồng thời trở thành proton trong môi trường nội sinh có tính axit — một đặc tính quan trọng để thoát khỏi nội sinh và vận chuyển hàng hóa axit nucleic hiệu quả vào tế bào. Sự hiện diện của các liên kết disulfide trong các đuôi lipid cũng mang lại khả năng giải phóng hàng hóa phản ứng oxi hóa khử trong môi trường khử của bào tương.
Thông số sản phẩm
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
9322-O16B
Số CAS
2909427-23-0
Công thức phân tử
C41H77N3O4S4
Trọng lượng phân tử
804,33 g/mol
độ tinh khiết
≥95%; ≥98%
Vẻ bề ngoài
Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt
pKa
7,793±0,31(Dự đoán)
độ hòa tan
Cloroform: Hòa tan; Ethanol: Hòa tan
Điểm sôi
824.048±65.00oC
Tỉ trọng
1,070±0,14 g/cm3
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: 9322-O16B là gì?
A: 9322-O16B là một lipid cation có thể ion hóa được sử dụng để tạo ra các hạt nano lipid. Nó đã được chứng minh là có khả năng cung cấp các thụ thể kháng nguyên khảm mã hóa mRNA để sản xuất đại thực bào CAR kháng CD19 có hoạt tính chống ung thư.
Câu 2: Cosperpharm cung cấp độ tinh khiết nào cho 9322-O16B?
Trả lời: Cosperpharm cung cấp 9322-O16B với độ tinh khiết ≥95% được HPLC xác minh, với độ tinh khiết ≥98% được cung cấp theo yêu cầu. Giấy chứng nhận phân tích cụ thể theo lô có sẵn.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản 9322-O16B ở –80°C để ổn định lâu dài. Dạng bột ổn định đến 3 năm ở –20°C và lên đến 2 năm ở 4°C; tuy nhiên, nhà sản xuất khuyến nghị bảo quản ở nhiệt độ -80°C để bảo quản tối ưu. Đối với dung dịch gốc đã chuẩn bị, bảo quản ở -80°C trong tối đa 6 tháng hoặc ở -20°C trong tối đa 1 tháng. 9322-O16B được vận chuyển bằng đá khô; sau khi nhận, chuyển ngay đến kho bảo quản ở nhiệt độ -80°C trừ khi có kế hoạch sử dụng ngay. Bảo vệ hợp chất khỏi ánh sáng và độ ẩm. Để hộp kín cân bằng với nhiệt độ môi trường xung quanh trước khi mở để giảm thiểu sự ngưng tụ hơi ẩm.
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý: Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp (áo khoác phòng thí nghiệm, kính bảo hộ, găng tay chống hóa chất) khi xử lý 9322-O16B. Làm việc ở khu vực thông gió tốt hoặc trong tủ hút. Tránh tiếp xúc với da và mắt. Trong trường hợp tiếp xúc, rửa ngay với nhiều nước và tìm tư vấn y tế nếu tình trạng kích ứng vẫn còn.
Kịch bản ứng dụng
1. Sản xuất đại thực bào CAR cho liệu pháp miễn dịch ung thư
9322-O16B được sử dụng để tạo ra các LNP bao bọc các thụ thể kháng nguyên khảm mã hóa mRNA (CAR). Các LNP này đã được sử dụng thành công để tạo ra các đại thực bào CAR kháng CD19 có hoạt tính chống ung thư được ghi nhận, đại diện cho một nền tảng liệu pháp miễn dịch tế bào mới.
2. Công thức LNP để phát triển vắc xin mRNA
Là một lipid cation có thể ion hóa, 9322-O16B đóng vai trò là thành phần chính trong công thức LNP để phát triển vắc xin mRNA, cho phép đóng gói hiệu quả và thoát khỏi nội thể của mRNA mã hóa kháng nguyên.
3. Phân phối chỉnh sửa gen (CRISPR‑Cas9)
Đặc tính có thể ion hóa của 9322-O16B khiến nó phù hợp để tạo ra các LNP cung cấp các thành phần CRISPR‑Cas9 (mRNA và RNA dẫn hướng) cho các ứng dụng chỉnh sửa gen trong môi trường nghiên cứu.
4. Phát triển liệu pháp siRNA và RNAi
Các LNP dựa trên 9322-O16B có thể bao bọc siRNA cho các ứng dụng làm im lặng gen, với các liên kết disulfide mang lại khả năng giải phóng phản ứng oxy hóa khử trong khoang tế bào.
5. Phát triển và mở rộng quy trình LNP
Các nhà khoa học phát triển quy trình sử dụng 9322-O16B làm lipid có thể ion hóa mẫu để tối ưu hóa các thông số sản xuất LNP, bao gồm tỷ lệ trộn lipid, điều kiện lập công thức vi lỏng và đo hiệu suất đóng gói.
6. Sàng lọc thư viện lipid để phân phối thuốc
9322-O16B được đưa vào các bảng sàng lọc lipid có thể ion hóa để xác định các chế phẩm LNP tối ưu cho các ứng dụng điều trị cụ thể, tận dụng đặc tính có thể ion hóa đặc trưng tốt và khả năng phản ứng oxy hóa khử qua trung gian disulfide của nó.
7. Kỹ thuật tế bào Ex Vivo
Các LNP dựa trên 9322-O16B có thể được sử dụng để phân phối mRNA đến các tế bào miễn dịch sơ cấp ex vivo cho các ứng dụng kỹ thuật tế bào, bao gồm việc sản xuất đại thực bào CAR cho các liệu pháp chuyển giao tế bào nhận nuôi.
8. Nghiên cứu độc tính tiền lâm sàng và phân phối sinh học
Các tổ chức nghiên cứu phát triển liệu pháp điều trị dựa trên LNP sử dụng 9322-O16B trong các nghiên cứu tiền lâm sàng để đánh giá độ an toàn của công thức, sự phân bố trong mô và hiệu quả trước các nghiên cứu kích hoạt IND.
Liên hệ với chúng tôi
Cho dù bạn đang phát triển các liệu pháp đại thực bào CAR thế hệ tiếp theo hay tối ưu hóa công thức LNP để phân phối axit nucleic, Cosperpharm cung cấp 9322-O16B với độ tinh khiết, tài liệu và hỗ trợ kỹ thuật theo nhu cầu nghiên cứu của bạn. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để biết giá, số lượng hàng sẵn có và hướng dẫn lập công thức.
Thẻ nóng: 9322-O16B, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật