Lenalidomide (CAS 191732-72-6) là một loại thuốc điều hòa miễn dịch mạnh và là chất tương tự thalidomide thế hệ thứ hai. Phân tử này có lõi isoindolinone với nhóm amino ở vị trí 4 và nhóm thế 2,6-dioxopiperidin-3-yl ở vị trí 2.
Lenalidomide là một chất điều hòa miễn dịch mạnh có tác dụng ức chế sự tiết pro‑các cytokine gây viêm và tăng tiết chất chống‑các cytokine gây viêm từ các tế bào đơn nhân trong máu ngoại vi. Là một chất tương tự thalidomide, Lenalidomide thực hiện các hoạt động tế bào của mình thông qua tiểu não mục tiêu, một thành phần của cullin‑Phức hợp enzyme ligase RING E3 ubiquitin. Hợp chất này hòa tan nhiều hơn trong dung môi hữu cơ và dung dịch có độ pH thấp so với thalidomide, mang lại đặc tính dược phẩm được cải thiện. Lenalidomide cũng là một khối xây dựng có giá trị để xây dựng các phân tử nhỏ phục vụ quá trình phân hủy protein mục tiêu và PROTAC (phân giải protein).‑công nghệ nhắm mục tiêu chimeras). Như một cao‑tiêu chuẩn tham chiếu độ tinh khiết, Lenalidomide là không thể thiếu để phát triển phương pháp phân tích, lập hồ sơ tạp chất, kiểm tra kiểm soát chất lượng và hồ sơ ANDA cho các nhà sản xuất lenalidomide chung. Ngoài ra, Lenalidomide đóng vai trò là một hợp chất công cụ quan trọng để nghiên cứu quá trình điều hòa miễn dịch, sinh học não và phát triển các liệu pháp thoái hóa protein nhắm mục tiêu mới.
Thông số sản phẩm
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Lenalidomide
Số CAS
191732-72-6
Công thức phân tử
C₁₃H₁₃N₃O₃
Trọng lượng phân tử
259.26g/mol
Hình thức vật lý
Chất rắn
Vẻ bề ngoài
Chất rắn màu vàng
điểm nóng chảy
265 268°C
Điểm sôi
614,0±55,0°C (Dự đoán)
Tỉ trọng
1,460±0,06 g/cm³ (Dự đoán)
pKa
10,75±0,40 (Dự đoán)
độ hòa tan
DMSO: lên tới 30 mg/mL
Điều kiện lưu trữ
2 8°C
Mcơ chếOf Ahành động
Lenalidomide là một loại thuốc điều hòa miễn dịch với nhiều cơ chế tác dụng. Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh ba tác dụng chính của lenalidomide: 1) hoạt động chống ung thư trực tiếp; 2) ức chế sự hình thành mạch; và 3) tác dụng điều hòa miễn dịch. In vivo, lenalidomide gây ra apoptosis của các tế bào khối u trực tiếp hoặc gián tiếp bằng cách ngăn chặn sự hỗ trợ từ các tế bào mô đệm của tủy xương, ức chế sự hình thành mạch và hoạt động của tế bào hủy xương, đồng thời phát huy tác dụng điều hòa miễn dịch. Ở cấp độ phân tử, lenalidomide đã được chứng minh là tương tác với ubiquitin E3 ligase và nhắm mục tiêu enzyme này để làm suy giảm các yếu tố phiên mã Ikaros IKZF1 và IKZF3.
Hoạt tính sinh học
Lenalidomide (CC-5013) là chất ức chế bài tiết TNF-α với IC50 là 13 nM trong PBMC. Nó đóng vai trò như một phối tử cho ubiquitin E3 ligase cerebrolon (CRBN), tạo ra sự phổ biến có chọn lọc và suy thoái của hai yếu tố phiên mã bạch huyết IKZF1 và IKZF3 thông qua CRBN-CRL4 ubiquitin ligase. Lenalidomide thúc đẩy sự biểu hiện caspase-3 bị cắt, ức chế biểu hiện VEGF và gây ra apoptosis.
Akhối uDtấm thảm
Lenalidomide là thuốc chống ung thư được phát triển bởi Celgene Inc., một công ty dược phẩm sinh học có trụ sở tại Hoa Kỳ. Cấu trúc hóa học của nó tương tự như cấu trúc của thalidomide và nó thể hiện nhiều tác dụng điều trị bao gồm hoạt động chống ung thư, điều hòa miễn dịch và chống tạo mạch. Nó ức chế sự bài tiết các cytokine gây viêm và tăng cường sản xuất các cytokine chống viêm bởi các bạch cầu đơn nhân trong máu ngoại vi. Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh khả năng ức chế sự tăng sinh ở một số dòng tế bào, chẳng hạn như tế bào Namalwa. Lenalidomide cũng ức chế sự phát triển của cả tế bào đa u nguyên bào có nguồn gốc từ bệnh nhân và tế bào MM1S. Ngoài ra, nó làm giảm sự biểu hiện của cyclooxygenase 2 (COX-2) nhưng không có tác dụng đối với COX-1. Hai thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù, kiểm soát giả dược đã đánh giá tính an toàn và hiệu quả của lenalidomide trong điều trị đa u tủy, với thời gian tiến triển bệnh (TTP) đóng vai trò là điểm cuối hiệu quả chính. Các phân tích tạm thời cho thấy nhóm điều trị phối hợp thể hiện TTP tốt hơn đáng kể so với nhóm đơn trị liệu bằng dexamethasone. Các nghiên cứu lâm sàng gần đây chỉ ra rằng lenalidomide không chỉ có hiệu quả trong điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) và đa u tủy mà còn trong việc kiểm soát u tủy, bệnh bạch cầu, ung thư biểu mô thận di căn, khối u rắn, bệnh amyloidosis toàn thân nguyên phát và bệnh xơ tủy hệ thống với dị sản tủy.
Lenalidomide là một dẫn xuất thế hệ tiếp theo của thalidomide, nhưng chưa quan sát thấy độc tính gây quái thai và hiệu quả của nó mạnh hơn 100 lần so với thalidomide. Theo kết quả thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn III, lenalidomide hiện là loại thuốc hiệu quả nhất để điều trị bệnh đa u tủy, với hơn một nửa số bệnh nhân được kéo dài thời gian sống sót sau ba năm điều trị. Ngoài ra, đây là loại thuốc duy nhất có khả năng điều trị hiệu quả hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS); dữ liệu lâm sàng chỉ ra rằng 64% bệnh nhân MDS không cần truyền máu thêm sau khi điều trị bằng lenalidomide.
Vào tháng 12 năm 2005, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt lenalidomide để điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS).
Vào tháng 3 năm 2006, FDA đã phê duyệt lenalidomide, do Công ty dược phẩm sinh học Celgene có trụ sở tại Hoa Kỳ sản xuất, để điều trị bệnh đa u tủy (MM).
Vào ngày 23 tháng 9 năm 2011, Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã đưa ra tuyên bố xác nhận rằng lenalidomide (tên thương hiệu: Revlimid) đã chứng minh lợi ích vượt trội so với rủi ro đối với nhóm bệnh nhân được chấp thuận, đồng thời cảnh báo các bác sĩ về nguy cơ tiềm ẩn gây ra bệnh ung thư mới khởi phát. Lenalidomide được dùng kết hợp với dexamethasone cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh đa u tủy đã được điều trị ít nhất một lần trước đó. Ba nghiên cứu mới đã chứng minh tỷ lệ mắc bệnh ung thư mới khởi phát tăng lên ở những bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy mới được chẩn đoán sử dụng lenalidomide cùng với các liệu pháp kết hợp khác.
Liên hệ với chúng tôi
Đối với Lenalidomide với chất lượng được đảm bảo, khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ và quy định‑tài liệu sẵn sàng, Cosperpharm là đối tác tin cậy của bạn— liên hệ với chúng tôi ngày hôm nay.
Thẻ nóng: LenalidoMide, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật