Tin tức

Thuốc ức chế JAK bôi ngoài da đầu tiên trên thế giới điều trị bệnh “chàm tay” – Kem Delgocitinib

Thông số



CAS

1263774-59-9

phân tửFống kinh nguyệt

C16H18N6O

phân tửWtám

310.35

Tỉ trọng

1.41±0,1 g/cm33

pKa

-0,65±0.40

Điều kiện lưu trữ

Bảo quản ở -20

 

 Giới thiệu



Kem Delgocitinib là một chất ức chế pan-Janus kinase (JAK) cải tiến, không chứa steroid, được chỉ định cho người lớn bị viêm gan E mãn tính (CHE).

 

Thuốc này đặc biệt ức chế hoạt động của JAK1, JAK2, JAK3 và tyrosine kinase 2 (TYK2) bằng cách ngăn chặn đường dẫn tín hiệu JAK-STAT, do đó ngăn chặn các phản ứng viêm khác nhau đóng vai trò then chốt trong sinh bệnh học và các đợt trầm trọng tiếp theo của bệnh viêm gan E mãn tính (CHE).

 

Trước đây, delgocitinib đã được phê duyệt ở Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Thụy Sĩ và UAE để điều trị bệnh lồi mắt mãn tính từ trung bình đến nặng (CHE) và có sẵn ở các quốc gia bao gồm Đức, Thụy Sĩ, Anh và UAE.

 

Tuyến đường tổng hợp


Bromolactone 128 phản ứng với benzylamine thông qua phản ứng SN2 để tạo thànhα-amino lactone 129. Aminolactone 129 sau đó được acyl hóa bằng acyl clorua 131 tinh khiết về mặt quang học (được điều chế bằng cách xử lý với axit thương mại 130 và sulfonyl clorua) để tạo ra lactone 132. Lactone 132 được xử lý bằng LHMDS để tạo ra anion enol. Anion enol này trải qua phản ứng thay thế SN2 để loại bỏ nguyên tử clo, tạo thành spirolacton 133 với độ chọn lọc đối quang là 98:2 và độ chọn lọc đối quang là 96%. cácγ-carbon của spirolacton 133 bị kali photphat anhydrit tấn công, mở vòng lacton; axit cacboxylic thu được phản ứng với etyl iodua tạo thành este etyl. Sau đó, xử lý bằng diethylenetriamine sẽ giải phóng nhóm anhydrit, tạo ra một amin tự do chuyển hóa qua chất trung gian ethyl ester tương ứng để tạo thành spiroamide 134. Nhóm carbonyl trong spiroamide 134 bị khử bằng cách sử dụng lithium nhôm hydrua và nhôm clorua trong tetrahydrofuran (THF) để thu được diamine 135, được kết tinh dưới dạng succinate với hiệu suất 86%. Diamine 135 trải qua phản ứng SNAr với chloropyrimidinopyrrole. Nhóm bảo vệ benzyl được loại bỏ thông qua quá trình hydro hóa xúc tác, tạo ra tổng thể amin 137 với tổng hiệu suất là 92%. Aminolactone 137 sau đó được amit hóa với cyanoacetapyrazole. Sản phẩm thu được được kết tinh lại trong n-butanol với việc bổ sung 3% trọng lượng BHT (butyl hydroxytoluene) làm chất chống oxy hóa, tạo ra sản phẩm cuối cùng là digotinib với hiệu suất 86%, với cả độ tinh khiết đối quang (ee) và độ chọn lọc không đối quang (de) vượt quá 99%.


 

Hiệu quả điều trị



Sự chấp thuận của FDA dựa trên hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm soát giả dược kéo dài 16 tuần (TRIAL 1 và TRIAL 2), bao gồm tổng cộng 960 bệnh nhân trưởng thành mắc chứng tăng aldosteron tuyến thượng thận mãn tính từ trung bình đến nặng (CHE) có phản ứng kém hoặc không đủ điều kiện để dùng corticosteroid tại chỗ.

 

Tiêu chí chính về hiệu quả là tỷ lệ bệnh nhân đạt được đánh giá toàn cầu của nghiên cứu viên về điều trị thành công bệnh chàm tay mãn tính (IGA-CHE) ở tuần 16, được xác định bằng điểm 0 (làm sạch hoàn toàn) hoặc 1 (làm sạch gần hoàn toàn) với sự cải thiện ít nhất 2 điểm so với ban đầu.

 

Kết quả cho thấy trong THỬ NGHIỆM 1 và THỬ NGHIỆM 2, 20% và 29% bệnh nhân trong nhóm delgocitinib đạt được IGA-CHE TS, so với 10% và 7% ở nhóm dùng giả dược.

 

Hơn nữa, nhóm delgocitinib đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về mức độ ngứa và đau trên Nhật ký triệu chứng bệnh chàm ở tay (HESD) so với nhóm dùng giả dược.

 

 

Bảo vệ



Về tính an toàn, các phản ứng bất lợi liên quan đến delgocitinib bao gồm các phản ứng tại chỗ (như đau, ngứa ran, ngứa và ban đỏ), nhiễm trùng da do vi khuẩn (ví dụ: viêm mô tế bào ngón tay và viêm quanh móng) và giảm bạch cầu.

 

Trong các thử nghiệm lâm sàng, tỷ lệ tác dụng phụ được báo cáo ở nhóm dùng delgocitinib thấp hơn và tương đương với nhóm dùng giả dược. FDA khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời delgocitinib với các chất ức chế JAK khác hoặc thuốc ức chế miễn dịch mạnh trong quá trình điều trị, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi nguy cơ nhiễm trùng và sự xuất hiện của ung thư da không phải khối u ác tính.

Tin tức liên quan
Để lại cho tôi một tin nhắn
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật