Dexpanthenol (CAS 81-13-0), được xác định về mặt hóa học là (R)-2,4-dihydroxy-N-(3-hydroxypropyl)-3,3-dimethylbutanamide, là chất tương tự rượu của axit pantothenic (vitamin B5). Về mặt cấu trúc, Dexpanthenol có khung dihydroxy-dimethylbutanamide với nhóm thế 3-hydroxypropyl amide cuối cùng, kết hợp một trung tâm lập thể duy nhất ở vị trí C2 xác định cấu hình D-(+) của nó.
Dexpanthenol là chất tương tự rượu của vitamin B5, đóng vai trò như một loại vitamin được chuyển đổi thành axit pantothenic trong cơ thể. Dexpanthenol đã được chứng minh là có nhiều hoạt động sinh học khác nhau, bao gồm tác dụng chữa lành vết thương, chống viêm và giữ ẩm. Dexpanthenol hoạt động như một chất giữ ẩm, giúp duy trì độ ẩm cho da và như một chất làm mềm, giúp làm mềm và dịu da. Trong chăm sóc da, Dexpanthenol thúc đẩy quá trình lành vết thương và cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và độ mềm mại của da. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Dexpanthenol giúp tóc chắc khỏe, tăng cường độ bóng và ngăn ngừa hư tổn. Dexpanthenol cũng có đặc tính chống viêm, có lợi cho việc điều trị kích ứng da nhẹ.
Thông số sản phẩm
tham số
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Dexpanthenol
Số CAS
81-13-0
Công thức phân tử
C₉H₁₉NO₄
Trọng lượng phân tử
205,25 g/mol
Vẻ bề ngoài
Chất lỏng nhớt hoặc bán rắn không màu đến hơi vàng
Tỉ trọng
1,20 g/mL ở 20°C (sáng)
Điểm sôi
118–120°C ở 0,02 mmHg
Độ hòa tan trong nước
Hòa tan tự do
độ hòa tan
Tự do hòa tan trong metanol, nước, rượu; ít tan trong ether
Điều kiện lưu trữ
−20 °C
Phân tích nội dung
Cân chính xác khoảng 400 mg mẫu Dexpanthenol và cho vào bình hồi lưu 300 mL có ống ngậm tiêu chuẩn. Thêm 50,0 ml dung dịch axit axetic đá chứa 0,1 mol/L axit perchloric và đun hồi lưu trong 5 giờ. Sau khi làm mát, bọc bình ngưng bằng lá kim loại để tránh nhiễm bẩn nước và rửa sạch bằng axit axetic đá. Thêm 5 giọt dung dịch thử tím pha lê (TSL 174) và chuẩn độ bằng dung dịch axit axetic băng 0,1 mol/L kali hydro phthalate cho đến khi đạt điểm cuối màu xanh lam. Thực hiện một thí nghiệm trống và thực hiện các chỉnh sửa cần thiết. Mỗi mL axit perchloric 0,1 mol/L tương đương với 20,53 mg dexpanthenol (C₉H₁₉KHÔNG₄).
Ứng dụng
Dexpanthenol được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là hợp chất vitamin B tham gia vào quá trình trao đổi chất; trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó có chức năng như một chất bổ sung và chất tăng cường dinh dưỡng để thúc đẩy quá trình chuyển hóa protein, chất béo và carbohydrate, duy trì sức khỏe của da và niêm mạc, tăng cường độ bóng tóc, tăng cường khả năng miễn dịch và ngăn ngừa bệnh tật; trong mỹ phẩm, các lợi ích về da liễu của nó bao gồm khả năng thẩm thấu sâu như một loại kem dưỡng ẩm kích thích sự phát triển của tế bào biểu mô, thúc đẩy quá trình lành vết thương và có tác dụng chống viêm; để chăm sóc tóc, nó cung cấp độ ẩm bền vững, ngăn ngừa chẻ ngọn và hư tổn, tăng mật độ tóc và cải thiện chất lượng tóc; để chăm sóc móng, nó giúp tăng cường hydrat hóa móng và cải thiện tính linh hoạt.
Kiểm tra nhận dạng
Trong 1 mL dung dịch mẫu 10%, thêm từng giọt 5 mL dung dịch thử natri hydroxit (TS-224) và dung dịch thử đồng sunfat (TS-78), sau đó lắc mạnh; một màu xanh đậm sẽ phát triển. Trong 1 mL dung dịch nước mẫu 1%, thêm 1 mL axit clohydric 1 M và đun nóng trên nồi cách thủy trong khoảng 30 phút. Sau khi làm mát, thêm 100 mg hydroxylamine hydrochloride và trộn kỹ, tiếp theo là 5 mL dung dịch thử natri hydroxit (TS-224). Để yên trong 5 phút, chỉnh pH về 2,5–3.0 bằng axit clohydric 1 M và thêm 1 giọt dung dịch thử clorua sắt (TS-101); màu đỏ tím sẽ xuất hiện.
Liên hệ với chúng tôi
Cần Dexpanthenol cho công thức chăm sóc da, chăm sóc tóc hoặc dược phẩm của bạn? Cosperpharm sẵn sàng cung cấp— hãy liên lạc ngay hôm nay.
Thẻ nóng: Dexpanthenol, Trung Quốc, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật